producer gas
/producer gas/
Học thuậtThân thiện
A worker monitors the flow of producer gas from a large industrial generator.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khí than, hơi than: Một loại khí nhiên liệu tổng hợp được sản xuất bằng cách thổi không khí hoặc hỗn hợp không khí và hơi nước qua một lớp nhiên liệu rắn nóng (thường là than cốc hoặc than đá) trong một thiết bị gọi là lò gas. Thành phần chính bao gồm carbon monoxide, hydro và nitơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Producer gas was widely used for heating and industrial processes before natural gas became common. (Khí than đã từng được sử dụng rộng rãi để sưởi ấm và trong các quy trình công nghiệp trước khi khí tự nhiên trở nên phổ biến.)
- The factory used a generator to make producer gas from coke. (Nhà máy đã sử dụng một máy phát để sản xuất khí than từ than cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "producer gas generator": máy phát khí than, thiết bị sản xuất khí than.
- The efficiency of the producer gas generator depends on the fuel quality. (Hiệu suất của máy phát khí than phụ thuộc vào chất lượng nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Coal gas (n): khí than đá (một loại khí nhiên liệu khác, thường giàu hydro và methane hơn, được sản xuất bằng cách chưng khô than).
- Water gas (n): khí nước (khí tổng hợp chứa carbon monoxide và hydro, được tạo ra bằng cách cho hơi nước đi qua than nóng).
- Syngas/Synthesis gas (n): khí tổng hợp (thuật ngữ chung cho hỗn hợp khí chứa carbon monoxide và hydro, có thể bao gồm cả producer gas).
Từ đồng nghĩa
- Khí sản xuất (dịch nghĩa trực tiếp).
- Khí lò gas (chỉ loại khí sản xuất từ lò gas).
A worker monitors the flow of producer gas from a large industrial generator.
danh từ
- hơi than, khí than